HSK 2 Vocabulary List: Complete Audio Practice (150+ Words) 🎧
Автор: Workshop Tiếng Trung HSK - DMS Education
Загружено: 2026-01-22
Просмотров: 2
Video Tổng hợp toàn bộ TỪ VỰNG HSK 2 (HSK 2 Vocabulary) chuẩn nhất năm 2026. Nội dung bao gồm phát âm chuẩn giọng Bắc Kinh, giúp bạn ôn tập nhanh chóng 150-300 từ vựng cần thiết để chinh phục kỳ thi HSK 2.
Trong video này, bạn sẽ học các nhóm từ vựng về:
✅ Động từ thường gặp: Giúp đỡ (帮助), Đi làm (上班), Bắt đầu (开始), Chuẩn bị (准备).
✅ Danh từ đời sống: Báo giấy (报纸), Vé xe (票), Sân bay (机场), Nhà ga (火车站).
✅ Tính từ & Màu sắc: Đắt/Rẻ (贵/便宜), Đỏ/Đen/Trắng (红/黑/白), Ngon (好吃).
✅ Các hư từ & Phó từ quan trọng: Đã (已经), Đang (正在), Mới/Sắp (就/快要).
Video được thiết kế để bạn có thể nghe thụ động (Passive Listening) khi đang ngủ, làm việc nhà hoặc di chuyển.
#Mục_lục_Từ_vựng_HSK2
0:00 Bắt đầu (Phần từ vựng A-B): Bāngzhù (Giúp đỡ), Bàozhǐ (Báo)...
0:31 Phần từ vựng C-D: Chànggē (Hát), Cuò (Sai), Dàjiā (Mọi người)...
1:25 Phần từ vựng G-H: Gāoxìng (Vui), Hóng (Đỏ), Huǒchēzhàn (Ga tàu)...
2:12 Phần từ vựng K-L: Kāishǐ (Bắt đầu), Kěnéng (Có thể), Lǚyóu (Du lịch)...
2:50 Phần từ vựng M-N: Niúnǎi (Sữa), Pángbiān (Bên cạnh)...
4:06 Phần từ vựng W-Y: Wèishéme (Tại sao), Yǎnjīng (Mắt), Yùndòng (Vận động)...
5:40 Phần từ vựng mở rộng & Cụm từ: Xe đạp, Mì trứng, Quán cà phê...
7:05 Các cặp từ đối nghĩa & Màu sắc: Trái/Phải, Đen/Trắng...
_____________________________________
Complete HSK 2 VOCABULARY List compilation for 2026. This video features standard Beijing pronunciation of all essential words (150-300 words) required to pass the HSK 2 exam. Perfect for vocabulary review and passive listening practice.
What you will learn in this video:
✅ Common Verbs: Help (帮助), Go to work (上班), Start (开始), Prepare (准备).
✅ Daily Nouns: Newspaper (报纸), Ticket (票), Airport (机场), Train Station (火车站).
✅ Adjectives & Colors: Expensive/Cheap (贵/便宜), Red/Black/White, Delicious (好吃).
✅ Key Grammar Particles: Already (已经), Currently (正在), About to (就/快要).
Designed for background listening while sleeping, commuting, or doing chores.
#Video_Chapters_HSK2_Vocab
0:00 Start (A-B Words): Bāngzhù (Help), Bàozhǐ (Newspaper)...
0:31 C-D Words: Chànggē (Sing), Cuò (Wrong), Dàjiā (Everyone)...
1:25 G-H Words: Gāoxìng (Happy), Hóng (Red), Huǒchēzhàn (Train Station)...
2:12 K-L Words: Kāishǐ (Start), Kěnéng (Maybe), Lǚyóu (Travel)...
2:50 M-N Words: Niúnǎi (Milk), Pángbiān (Beside)...
4:06 W-Y Words: Wèishéme (Why), Yǎnjīng (Eyes), Yùndòng (Sports)...
5:40 Extended Phrases: Bicycle, Egg Noodles, Coffee Shop...
7:05 Antonyms & Colors: Left/Right, Black/White...
📚 Full HSK 2 Workbook Solutions Playlist: / @tiengtrungdmseducation
💬 Which Chinese word do you find hardest to remember? Let us know!
🔔 Subscribe to DMS Education for the upcoming HSK 3 course!
#hsk2 #tuvunghsk2 #luyenthitiengtrung #hskvocabulary #DMSeducation #hoctiengtrungmoingay #hocnghethudong #tuVungTiengTrung
#hsk2 #hskvocabulary #learnchinese #mandarin #hsktest #DMSeducation #chinesevocabulary #studyChinese #passivelearning
_____________________________________
本视频所读内容选自北京语言大学出版社出版的《HSK标准教程2》,视频内容非商业用途,仅供学习交流。
Nội dung được đọc trong video này được chọn lọc từ "Sách bài tập HSK Chuẩn Khóa 2" do Nhà xuất bản Đại học Ngôn ngữ và Văn hóa Bắc Kinh phát hành. Nội dung video chỉ dành cho mục đích phi thương mại và chỉ nhằm mục đích học tập và giao tiếp.
Доступные форматы для скачивания:
Скачать видео mp4
-
Информация по загрузке: