TIẾNG CHIM QUỐC NGỰC NÂU | Ruddy breasted Crake (Zapornia fusca)
Автор: LẠC VIỆT Birds
Загружено: 2026-01-19
Просмотров: 37
Dưới đây là tổng hợp thông tin chi tiết về loài Quốc ngực nâu – Ruddy-breasted Crake (Zapornia fusca), trình bày theo dạng dễ tra cứu và đầy đủ nhất 👇
1. Thông tin phân loại (Taxonomy)
Giới (Kingdom): Animalia
Ngành (Phylum): Chordata
Lớp (Class): Aves (Chim)
Bộ (Order): Gruiformes
Họ (Family): Rallidae (Họ Gà nước)
Chi (Genus): Zapornia
Loài (Species): Zapornia fusca
Tên tiếng Việt: Quốc ngực nâu
Tên tiếng Anh: Ruddy-breasted Crake
2. Đặc điểm hình thái
Kích thước:
Dài cơ thể: khoảng 22–25 cm
Sải cánh: ~40–45 cm
Khối lượng: ~100–180 g
Màu sắc & đặc điểm nhận dạng
Đầu và cổ: màu nâu xám đến nâu đỏ
Ngực: nâu đỏ (ruddy) – đặc điểm nổi bật nhất của loài
Lưng & cánh: nâu sẫm, có vằn hoặc đốm đen
Bụng: xám hoặc trắng xám
Mắt: đỏ sẫm
Mỏ: ngắn, màu xanh lục nhạt hoặc vàng lục
Chân: xanh lục nhạt
👉 Giới tính:
Con đực và con cái rất giống nhau, khó phân biệt bằng mắt thường.
3. Phân bố địa lý
Phạm vi phân bố
Loài này phân bố rộng ở châu Á, bao gồm:
Nam Á: Ấn Độ, Nepal, Bangladesh
Đông Nam Á: Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia, Việt Nam, Malaysia, Indonesia
Đông Á: Nam Trung Quốc, Đài Loan
Tại Việt Nam
Gặp ở nhiều vùng đồng bằng, trung du, đặc biệt:
Đồng bằng sông Hồng
Đồng bằng sông Cửu Long
Các khu đất ngập nước, ruộng lúa, đầm lầy
4. Môi trường sống
Ưa thích các khu vực ẩm ướt, có thảm thực vật rậm rạp:
Ruộng lúa
Đầm lầy
Ao hồ có cỏ lau, sậy
Bờ suối, kênh mương
Thường ẩn nấp kỹ, ít khi lộ diện → nghe tiếng dễ hơn thấy hình
5. Tập tính & hành vi
Hoạt động chủ yếu: sáng sớm và chiều tối
Tính cách: nhút nhát, kín đáo, hay chạy nhanh trong cỏ hơn là bay
Bay: bay ngắn, thấp, khi bị dồn ép
Tiếng kêu:
Âm thanh khô, ngắn, lặp lại
Thường nghe rõ vào mùa sinh sản
6. Thức ăn
Chế độ ăn tạp, chủ yếu:
Côn trùng (bọ, dế, ấu trùng)
Giun, ốc nhỏ
Nhện, động vật không xương sống
Hạt cỏ, mầm non, thực vật thủy sinh
👉 Kiếm ăn bằng cách bới đất, rẽ cỏ, mò dưới bùn nông.
7. Sinh sản
Mùa sinh sản: thường từ mùa mưa (khoảng tháng 4–9, tùy khu vực)
Tổ:
Làm thấp, gần mặt đất
Giấu kỹ trong cỏ rậm hoặc lau sậy
Số trứng: 4–7 trứng/lứa
Trứng: màu trắng kem, có đốm nâu
Ấp trứng: ~18–20 ngày
Chim non:
Có lông tơ đen
Rời tổ sớm nhưng vẫn được bố mẹ chăm sóc
8. Tình trạng bảo tồn
IUCN: Least Concern (Ít nguy cấp)
Xu hướng quần thể: ổn định nhưng có thể suy giảm cục bộ
Nguy cơ
Mất sinh cảnh do:
Chuyển đổi đất nông nghiệp
San lấp đầm lầy
Ô nhiễm thuốc trừ sâu
Bị bẫy bắt ở một số địa phương
Доступные форматы для скачивания:
Скачать видео mp4
-
Информация по загрузке: